block up

/blɑk əp/
Động từ
  1. (Động) Ngăn chặn, cản trở hoàn toàn.
    (transitive) To completely block or obstruct.
  2. (Nội động) Bị chặn hoặc bị cản trở hoàn toàn.
    (intransitive) To be completely blocked or obstructed.
  3. (ngoại động) Tăng theo khối.
    (transitive) To raise on blocks.
🎬 Nghe “block up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish